tham gia- tham dự hoặc cùng tham gia vào một hoạt động, sự việc nào đó
an etwas teilnehmen oder mitmachen
đang làm- đang bận thực hiện một việc cụ thể nào đó vào thời điểm nói đến
gerade mit etwas Bestimmtem beschäftigt sein