Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
defäkieren — Meaning: đại tiện — BlauBerry
defäkieren
[defɛˈkiːʁən]
Verb
Definitions
1
đại tiện
- hành động bài tiết chất thải rắn (phân) từ cơ thể
Kot ausscheiden
Wann
haben
Sie zuletzt
defäkiert
?
Lần cuối cùng anh/chị đại tiện là khi nào?
Synonyms
defäzieren
kacken
koten
scheißen
Verb