Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
durchweg — Meaning: luôn luôn — BlauBerry
durchweg
[ˈdʊʁçvɛk]
Adverb
Definitions
1
luôn luôn
- trong mọi trường hợp, không có ngoại lệ; lúc nào cũng như vậy.
ohne Ausnahme
Mein Sohn hat
durchweg
gute Noten.
Con trai tôi luôn có điểm tốt.
Synonyms
durchwegs
Adverb