Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ehemals — Meaning: trước đây — BlauBerry
ehemals
[ˈeːəˌmaːls]
Adverb
Definitions
1
trước đây
- vào một thời điểm đã qua từ lâu; ngày xưa, thuở trước.
vor langer Zeit, einst
„Als
ehemals
geteilte Stadt habe Berlin hier eine Sonderrolle.“
Với tư cách là một thành phố trước đây từng bị chia cắt, Berlin có một vai trò đặc biệt ở đây.
Synonyms
damals
einst
früher
Adverb