

mắt dày- Có mắt lưới nhỏ, đan khít, khiến chỉ có rất ít khoảng trống giữa các sợi lưới.
mit engen Maschen
chặt chẽ- Dày đặc hoặc sít sao đến mức điều gì đó hoặc ai đó dễ bị phát hiện, theo dõi hoặc kiểm soát.
so eng oder nah, dass etwas / jemand auffällt