mở ra- tháo gỡ, trải ra một thứ gì đó đang bị gấp lại hoặc bọc kín
etwas Gefaltetes auspacken
bộc lộ- phát triển, thể hiện ra bên ngoài (về khả năng, tính cách, phẩm chất)
sich entwickeln, sich zeigen