

bắt nguồn- phát sinh hoặc chảy ra từ một nguồn, một mạch nước hay nơi khởi đầu tự nhiên
aus einer Quelle hervorkommen
bắt nguồn- xuất phát từ một nguyên nhân, tác nhân hoặc cơ sở nào đó
von einem Verursacher ausgehen
trốn thoát- thoát ra khỏi hoặc rời khỏi một nơi giam giữ hay kiểm soát
sich entfernen