
trốn thoát- thoát khỏi một mối nguy hiểm hoặc tình thế bắt buộc
aus einer Gefahr, aus einer Zwangslage entkommen
thoát khỏi- tránh được một tình huống khó chịu
einer unangenehmen Situation entgehen
trôi qua nhanh- trôi qua một cách nhanh chóng
rasch vergehen