Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
entzückt — Meaning: vui mừng, phấn khởi — BlauBerry
entzückt
[ɛntˈt͡sʏkt]
Adjective
Definitions
1
vui mừng, phấn khởi
- được lấp đầy bởi niềm vui thích, nhiệt tình
mit Lust erfüllt, begeistert
Ich bin
entzückt
Sie zu sehen, Madame!
Tôi rất vui mừng được gặp bà, thưa phu nhân!
„Sie hängt sich
entzückt
an seinen Hals und blickt ihm nahe ins Gesicht.“
Synonyms
angetan
bezaubert
erfreut
Cô ấy vui mừng ôm lấy cổ anh và nhìn sát vào mặt anh.
Adjective