

đã kiểm chứng- Đã được thử nghiệm, kiểm tra và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy.
geprüft und bewährt; als zuverlässig ausgewiesen
lâu đời- Có từ lâu, đã được sử dụng từ lâu và trở thành cách làm quen thuộc, thông dụng.
althergebracht; seit Langem üblich