

cấp bậc- bậc trong một hệ thống phân cấp
Stufe in einer Hierarchie
thứ hạng- vị trí xếp hạng trong một cuộc thi đấu
Platzierung in einem Wettbewerb
tầng- khu vực khán giả phía sau, cao hơn trong rạp chiếu phim hoặc nhà hát
hinterer, erhöhter Besucherbereich im Kino oder Theater