erstellen — Meaning: xây dựng, dựng lên, tạo ra — BlauBerry
erstellen
[ɛɐ̯ˈʃtɛlən]Verb(etw.Akk ~)
Definitions
1
xây dựng, dựng lên, tạo ra- làm cho một cái gì đó mới xuất hiện hoặc tồn tại bằng cách xây dựng, lắp ráp hoặc sản xuất
etwas erbauen, errichten, herstellen
Jetzt wurde ein neues Konzept erstellt, und die Schüler der vierten Klassen planten im Sachunterricht Regeln für die Nutzung und Pflege des Gartens.
Bây giờ một khái niệm mới đã được xây dựng, và học sinh lớp bốn đã lên kế hoạch trong giờ học tự nhiên xã hội về các quy tắc sử dụng và chăm sóc khu vườn.