

ưu tiên- có tầm quan trọng cao nhất, được đặt lên hàng đầu, cần được giải quyết trước.
von höchster Wichtigkeit, Vorrang besitzend, vordringlich
hàng đầu- thuộc loại tốt nhất, xuất sắc, có chất lượng rất cao.
erstklassig, hervorragend
hạng nhất- được ghi ở vị trí đầu tiên trong sổ địa chính hoặc đăng ký quyền thế chấp.
im Grundbuch an erster Stelle stehend