Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fast — Meaning: gần như — BlauBerry
fast
[fast]
Adverb
Definitions
1
gần như
- Không hoàn toàn
nicht ganz
Der Rennwagen hatte das Ziel
fast
erreicht, als auf der Zielgeraden das Getriebe versagte.
Chiếc xe đua gần như đã về đến đích thì trên đường thẳng về đích, bộ truyền động bị hỏng.
Synonyms
annähernd
beinahe
circa
etwa
faktisch
knapp
nahezu
praktisch
Das sind
fast
drei Millionen!
Đó là gần như ba triệu!
Adverb