
bám chặt- giữ chặt hoặc bám vào thứ gì đó bằng tất cả sức lực, không buông ra; cũng có thể chỉ việc cố níu giữ một ý nghĩ hay niềm tin.
sich mit aller Kraft festhalten
kẹp chặt- cố định một vật bằng kẹp để nó được giữ chắc tại chỗ.
mit Klammern befestigen