
buông ra- Tháo tay khỏi thứ gì đó, không còn giữ chặt thứ gì đó nữa
den Griff um etwas lösen, etwas nicht mehr festhalten
thả- Không còn kìm giữ ai đó hoặc điều gì nữa
jemanden oder etwas nicht mehr zurückhalten
buông bỏ- Không còn bị ảnh hưởng về mặt tinh thần bởi điều gì đó
von etwas nicht mehr seelisch beeinträchtigt werden
thả lỏng- nới lỏng một mối quan hệ khăng khít
eine enge Bindung lockern
thốt ra- Bày tỏ bằng lời nói hoặc bằng văn bản
sich mündlich oder schriftlich äußern