Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fort — Meaning: đi xa, tiếp tục — BlauBerry
fort
[fɔʁt]
Adverb
Definitions
1
đi xa
- rời khỏi một địa điểm
weg von einem Ort
Er war
fort
und kam nie wieder.
Anh ấy đã đi xa và không bao giờ trở lại.
2
Synonyms
abwesend
hinfort
hinweg
voran
weg
weiter
tiếp tục
- liên tục, không ngừng nghỉ, không giảm sút
weiter, ohne Pause, ohne nachzulassen
Nur immer so
fort
!
Cứ tiếp tục như vậy đi!
Adverb