Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gebrechen — Meaning: thiếu — BlauBerry
gebrechen
[ɡəˈbʁɛçn̩]
Verb
Definitions
1
thiếu
- Không có đủ thứ cần thiết; bị thiếu hụt, khan hiếm hoặc không đầy đủ.
fehlen, mangeln
Und da es an Wein
gebrach
, spricht die Mutter Jesu zu ihm: Sie
haben
nicht Wein.
Và khi hết rượu, mẹ của Chúa Giê-su nói với ngài: Họ không còn rượu nữa.
Synonyms
fehlen
hapern
mangeln
Antonyms
ausreichen
reichen
Sie lebten in gehobener Stellung, es
gebrach
ihnen an nichts.
Họ sống trong địa vị cao sang, họ không thiếu thốn gì cả.
Verb