

thèm khát- khao khát, ham muốn mãnh liệt một điều gì đó.
nach etwas heftig verlangen
chệch hướng- bị lệch khỏi hướng đi vốn có, lạng sang một bên do biển động mạnh.
infolge heftigen Seegangs vom eigentlichen Kurs abtreiben, ausscheren
xoay trục- quay quanh trục thẳng đứng, đặc biệt dùng để chỉ chuyển động lắc xoay ngang của xe hoặc vật thể.
um die Hochachse rotieren