Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
grottig — Meaning: tồi tệ, khó chịu — BlauBerry
grottig
[ˈɡʁɔtɪç]
Adjective
Definitions
1
tồi tệ
- chất lượng kém, không tốt, không đạt yêu cầu
schlecht
Die Party war echt
grottig
.
Bữa tiệc thật sự tồi tệ.
2
Synonyms
daneben
scheiße
schlecht
unangenehm
unterirdisch
übel
Antonyms
gut
hervorragend
überirdisch
khó chịu
- gây cảm giác không thoải mái, không dễ chịu
unangenehm
Der Unterricht wird bestimmt
grottig
!
Buổi học chắc chắn sẽ rất khó chịu!
Adjective