
kéo lại gần- Di chuyển một vật đến gần một vị trí hoặc chỗ nhất định.
etwas nahe an eine bestimmte Stelle rücken
tiến lại gần- Tự di chuyển đến gần một vị trí hoặc chỗ nhất định.
nahe zu einer bestimmten Stelle rücken
đến gần- Sắp xảy ra về mặt thời gian; một thời điểm hay hạn chót đang tới gần.
zeitlich bevorstehen