

ném xuống- ném từ phía trên xuống phía dưới, theo hướng về phía người nói
von (dort) oben nach (hier) unten werfen (in Richtung zum Sprechenden)
làm rơi- vô tình khiến một vật rơi xuống dưới, rơi xuống đất
(unabsichtlich) bewirken, dass etwas nach unten, zu Boden fällt
gỡ khỏi- xóa hoặc lấy ra khỏi một thứ gì đó
von etwas entfernen