Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
herzliche — Meaning: thân thiện, chân thành, khá, rất
herzlich
[ˈhɛʁt͡slɪç]
Adjective
Definitions
1
thân thiện, chân thành
freundlich gesinnt
Sie wurde am Bahnhof von der Tante
herzlich
empfangen.
Cô ấy được dì đón tại nhà ga một cách thân thiện, chân thành.
Er wünschte ihr
herzliche
Glückwünsche zum Geburtstag.
Synonyms
aufrichtig
freundlich
gefühlvoll
hochgradig
innig
inständig
lieb
liebenswürdig
+ 6 more
Antonyms
eisig
frostig
kalt
Anh ấy chúc cô ấy sinh nhật thật thân thiện, chân thành.
2
khá, rất
ziemlich, sehr
Der Schüler wusste bei der Prüfung
herzlich
wenig vom Lehrstoff.
Học sinh trong kỳ thi khá, rất ít biết về nội dung bài học.
Das tut mir aber
herzlich
leid.
Nhưng tôi khá tiếc về điều đó.
Adjective