Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hinab — Meaning: xuống — BlauBerry
hinab
[hɪˈnap]
Adverb
Definitions
1
xuống
- từ chỗ trên đây xuống chỗ dưới kia
von hier oben nach dort unten
Die Fahrt den Berg
hinab
dauerte ziemlich lange.
Chuyến đi xuống núi kéo dài khá lâu.
Auf dem kleinen Weg zur Hütte
hinab
sah man weit ins Tal.
Synonyms
abhin
hinunter
nach
runter
unten
Antonyms
herauf
hinauf
rauf
Trên con đường nhỏ xuống túp lều, người ta có thể nhìn thấy xa xuống thung lũng.
Adverb