Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hinauf — Meaning: lên trên — BlauBerry
hinauf
[hɪˈnaʊ̯f]
Adverb
Definitions
1
lên trên
- theo hướng lên trên, ra xa người nói
nach oben, weg vom Sprecher
Die Treppe
hinauf
habe ich Probleme.
Tôi gặp vấn đề khi đi lên cầu thang.
Vom Tal bis zum Gipfel
hinauf
braucht man zu Fuß gut drei Stunden.
Synonyms
aufhin
aufi
empor
hinan
hoch
Antonyms
herunter
hinab
hinunter
Đi bộ từ thung lũng lên đến đỉnh núi mất khoảng ba tiếng đồng hồ.
Adverb