

ném ra- ném một vật ra ngoài, đưa thứ gì đó từ bên trong ra bên ngoài bằng cách ném
etwas nach draußen werfen
đuổi ra- đuổi hoặc ném một người ra khỏi một căn phòng, căn hộ hoặc một nơi nào đó
jemanden aus einem Raum werfen
sa thải- cho ai đó thôi việc, chấm dứt công việc của một người
jemanden aus seinem Job entlassen