

mang lên- vận chuyển hoặc đưa một thứ gì đó đến một nơi cao hơn, hoặc đưa ai đó đi cùng đến đó
etwas an einen höheren Ort, nach oben transportieren/schicken, jemanden dorthin mitnehmen
đưa lên- dẫn dắt đến một vị trí tốt hơn, một mức độ cao hơn, hoặc biến đổi cái gì đó thành tốt hơn
zu einer besseren Position, einem höheren Niveau führen, etwas aus etwas machen
nuôi dưỡng- đồng hành, nuôi dạy và chăm sóc trong quá trình trưởng thành
beim Erwachsenwerden begleiten, erziehen und versorgen
kích động- làm cho rơi vào trạng thái kích động, khiêu khích
in einen erregten Zustand versetzen, provozieren
đưa lên- di chuyển một vật nào đó đến một vị trí cao hơn
in eine höhere Position, nach oben kriegen