Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hochschätzen — Meaning: đánh giá cao — BlauBerry
hochschätzen
[ˈhoːxˌʃɛt͡sn̩]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
đánh giá cao
- coi trọng, xem là có giá trị lớn
als sehr wertvoll erachten
„Auch sie hatte an meiner Seite gelernt, die Produkte schwäbischer Weinbauern
hochzuschätzen
.“
"Cô ấy cũng đã học được cách đánh giá cao các sản phẩm của những người trồng nho vùng Schwaben khi ở bên cạnh tôi."
Antonyms
ablehnen
geringachten
geringschätzen
Er wurde ein Schüler, der seinen Lehrer überaus hochschätzte.
Anh ấy trở thành một học trò vô cùng đánh giá cao thầy giáo của mình.
Verb