Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hochwichtig — Meaning: cực kỳ quan trọng — BlauBerry
hochwichtig
[ˈhoːxˌvɪçtɪç]
Adjective
Definitions
1
cực kỳ quan trọng
- có ý nghĩa rất lớn, rất quan trọng
von großer Bedeutung, sehr wichtig
„In seiner eleganten Aktentasche vermutete ich
hochwichtige
Staatsverträge.“
Trong chiếc cặp da thanh lịch của ông ấy, tôi nghi ngờ có những hiệp ước nhà nước cực kỳ quan trọng.
Antonyms
nebensächlich
unwichtig
Adjective