jedenfalls — Meaning: dù sao đi nữa, chắc chắn, sau đó, bất…
jedenfalls
[ˈjeːdn̩ˌfals]Adverb
Definitions
1
dù sao đi nữa, chắc chắn- Trong mọi trường hợp, chắc chắn
auf alle Fälle, bestimmt
„Erst wenn dies gelingt, kann von einem Mauterfolg gesprochen werden. Das bloße Abkassieren von Streckengebühren ist es jedenfalls noch nicht.“
“Chỉ khi điều này thành công, mới có thể nói là thu phí đường bộ thành công. Dù sao đi nữa, việc chỉ đơn thuần thu phí theo quãng đường thì chưa phải là như vậy.”