kosten — Meaning: trị giá, có giá, làm mất, khiến mất, nếm,…
kosten
[ˈkɔstn̩]Verb(etw.Akk ~)
Definitions
1
trị giá, có giá
[jemandem] etwas (zum Beispiel in Form von Geld) wert sein, einen Wert oder bestimmten Preis haben
Diese Vase hat ihn sehr viel Geld gekostet.
Chiếc bình này đã khiến anh ta tốn rất nhiều tiền.
„Einen Heißluftballon erwarben französische Ballonfahrer für den Schnäppchenpreis von 6400 Euro - normalerweise ein solches Fluggerät mehrere zehntausend Euro.“
"Những người lái khinh khí cầu Pháp đã mua một khinh khí cầu khí nóng với giá hời chỉ 6400 euro - thông thường một phương tiện bay như vậy có giá lên đến hàng chục ngàn euro."
2
làm mất, khiến mất
etwas bringt jemanden um etwas
Die verletzungsbedingte Zwangspause kostete ihn/ihm den Meistertitel.
Thời gian tạm nghỉ bắt buộc do chấn thương đã khiến anh ấy mất danh hiệu vô địch.
„Ein HSG-Doktorand twittert zehn Tage lang über China. Das kostet ihn drei Jahre Forschungsarbeit.“
"Một nghiên cứu sinh tiến sĩ của HSG đăng tweet về Trung Quốc suốt mười ngày. Điều đó khiến anh ta mất ba năm công trình nghiên cứu."