
lai giống, lai tạo- đem các loài động vật hoặc thực vật khác nhau về loài, giống, chi hoặc giống cây trồng đến với nhau để giao phối hoặc kết hợp giới tính
Tiere oder Pflanzen verschiedener Art, Rasse, Gattung oder Sorte zur Paarung beziehungsweise geschlechtlichen Vereinigung bringen
giao nhau, cắt nhau- gặp nhau, chồng chéo lên nhau
sich begegnen, sich überschneiden
bắt chéo- đặt tay hoặc chân chồng chéo lên nhau theo hình chữ thập
Arme oder Beine kreuzförmig übereinanderlegen
băng qua, cắt ngang- đi ngang qua, vượt qua, cắt ngang (đường kẻ, đường phố, lối đi)
etwas queren, überqueren, überschneiden (Linie, Straße, Weg)
chạy zíc zắc- chèo thuyền buồm theo đường zíc zắc bằng các thao tác rẽ để đi ngược chiều gió
durch Wendemanöver im Zickzackkurs gegen den Wind segeln
du ngoạn bằng tàu biển- thực hiện một chuyến du lịch bằng tàu biển hoặc hành trình trên biển, đi lại trên biển
eine Kreuzfahrt oder Seereise machen, das Meer befahren
lượn trên bầu trời- bay trên bầu trời
am Himmel fliegen
về đích- vượt qua vạch đích trong một cuộc thi đấu
in einem Wettkampf die Ziellinie überqueren