kunsthistorisch — Meaning: thuộc lịch sử nghệ thuật
kunsthistorisch
[ˈkʊnsthɪsˌtoːʁɪʃ]Adjective
Definitions
1
thuộc lịch sử nghệ thuật- liên quan đến lịch sử nghệ thuật, thuộc lĩnh vực nghiên cứu sự phát triển, đặc điểm và giá trị của các tác phẩm, phong cách và công trình nghệ thuật qua các thời kỳ.
die Kunstgeschichte betreffend
„Diese Villa von 1907, einmalig erhalten, ist kunsthistorisch interessant durch ihre nicht nur flächig wirkende Dekoration; die Architektur verbindet Formsteine, Keramik, Fenster, Schmiedearbeiten und Garten zu einem harmonischen Gesamtwerk.“
“Biệt thự này từ năm 1907, được bảo tồn nguyên vẹn độc nhất, có giá trị đáng chú ý về mặt lịch sử nghệ thuật nhờ lối trang trí không chỉ tạo hiệu ứng bề mặt; kiến trúc kết hợp gạch định hình, gốm sứ, cửa sổ, đồ sắt rèn và khu vườn thành một tổng thể hài hòa.”
„Kunsthistorisch bedeutsam sind der Palast in Laschkargah und die Medrese von Ghazni, da sie die frühesten Beispiele von Vier-Iwan-Höfen darstellen, ein Bautypus, der sich später in der islamischen Welt durchsetzte.“
“Có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử nghệ thuật là cung điện ở Laschkargah và trường kinh học ở Ghazni, vì chúng là những ví dụ sớm nhất của sân bốn iwan, một kiểu kiến trúc sau này trở nên phổ biến trong thế giới Hồi giáo.”