
dài- có kích thước lớn, có phạm vi không gian lớn; sở hữu phạm vi rộng lớn, có sự mở rộng lớn
große Ausmaße, große räumliche Ausmaße habend; über große Ausmaße, große Ausdehnung verfügend
lâu- có sự kéo dài lớn về mặt thời gian
große zeitliche Ausdehnung habend
lâu- trong một khoảng thời gian dài
über einen großen Zeitraum hinweg