Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
lamentieren — Meaning: than vãn — BlauBerry
lamentieren
[lamɛnˈtiːʁən]
Verb
Definitions
1
than vãn
- Kêu ca, phàn nàn hoặc than thở một cách dai dẳng về điều gì đó.
jammern, klagen
Er
lamentiert
über alles und jedes.
Anh ấy than vãn về tất cả mọi thứ.
„Wenn man in anderen Ländern auch gern und ausgiebig
, warum hängt der Nebel des Nörgelns so hartnäckig nur über deutschen Köpfen herum?“
Antonyms
freuen
frohlocken
jubeln
lamentiert
“Nếu ở các nước khác người ta cũng thích than vãn nhiều và kéo dài, vậy tại sao màn sương mù của sự cằn nhằn lại chỉ lơ lửng dai dẳng trên đầu người Đức?”
Verb