„So verband man mit Produkten wie dem Volkswagen auf dem Weltmarkt bald endgültig Begriffe wie robust, langlebig, technisch ausgereift.“
“Vì thế, với những sản phẩm như Volkswagen, trên thị trường thế giới người ta sớm gắn liền các khái niệm như chắc chắn, bền lâu, hoàn thiện về mặt kỹ thuật.”
„Ob eine Waschmaschine langlebig und reparabel ist, habe aber genau genommen mit dem Röhrchen zu tun, sagt Eisenriegler. Denn bei Billigwaschmaschinen würden zuerst diese kaputtgehen, um dann in der Folge das Lager der Waschmaschinen zu zerstören.“
“Tuy nhiên, theo Eisenriegler, việc một chiếc máy giặt có bền lâu và có thể sửa chữa được hay không, nói chính xác là phụ thuộc vào cái ống nhỏ đó. Bởi ở các máy giặt giá rẻ, chính những bộ phận này sẽ hỏng trước, rồi sau đó phá hỏng ổ trục của máy giặt.”