Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
monomorph — Meaning: đơn hình — BlauBerry
monomorph
[monoˈmɔʁf]
Adjective
Definitions
1
đơn hình
- Chỉ có một dạng biểu hiện hoặc một hình thái duy nhất.
nur eine Ausprägung habend
Im Gegensatz zu polymorphen Arten kann bei einer
monomorphen
Ameisenart genau eine Form/Gestalt innerhalb der Arbeiter-Kaste vorkommen.
Trái với các loài đa hình, ở một loài kiến đơn hình chỉ có đúng một dạng/hình thái trong đẳng cấp kiến thợ.
Antonyms
polymorph
Die Instanziierung eines polymorphen Typsystems ergibt ein konkretes
monomorphes
Typsystem.
Việc khởi tạo một hệ kiểu đa hình tạo ra một hệ kiểu đơn hình cụ thể.
Adjective