Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
polymorph — Meaning: đa hình — BlauBerry
polymorph
[polyˈmɔʁf]
Adjective
Definitions
1
đa hình
- có nhiều dạng biểu hiện hoặc nhiều hình thức khác nhau.
mehrere Ausprägungen habend
Bei
polymorphen
Ameisenarten können mehrere Formen innerhalb einer Arbeiter-Kaste vorkommen.
Ở các loài kiến đa hình, có thể xuất hiện nhiều dạng khác nhau trong cùng một đẳng cấp kiến thợ.
Antonyms
monomorph
Bei häufig einfallenden oder auch bei
polymorphen
Extrasystolen oder bei ventrikulären Salven sollte therapiert werden.
Trong trường hợp ngoại tâm thu xảy ra thường xuyên, hoặc ngoại tâm thu đa hình, hoặc các cơn nhịp nhanh thất ngắn, thì nên điều trị.
Adjective