Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
neumodisch — Meaning: tân thời — BlauBerry
neumodisch
[ˈnɔɪ̯ˌmoːdɪʃ]
Adjective
Definitions
1
tân thời
- mang tính mới lạ, hiện đại theo kiểu thời thượng hoặc theo xu hướng mới.
neuartig, modern
Mit
neumodischen
Sachen wie Handy und PC hat sie nichts am Hut.
Cô ấy chẳng quan tâm gì đến những thứ tân thời như điện thoại di động và máy tính cá nhân.
Synonyms
hypermodern
ultramodern
Antonyms
altbewährt
althergebracht
altmodisch
traditionell
Adjective