Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ober — Meaning: trên, phía trên — BlauBerry
ober
[ˈoːbɐ]
Preposition
Definitions
1
trên, phía trên
- chỉ vị trí ở phía trên hoặc cao hơn một vật/địa điểm nào đó
oberhalb von
Ober
der Eingangstüre hängt ein Schild mit dem Motto der altehrwürdigen Institution.
Phía trên cửa ra vào treo một tấm biển với phương châm của tổ chức lâu đời đáng kính.
Synonyms
oberhalb
über
Antonyms
unter
Preposition