
pha trộn- trộn, khuấy một thứ gì đó; làm giả hoặc pha loãng một chất, thường là chất lỏng, bằng cách trộn thêm vào; pha chế làm giảm chất lượng
etwas mischen, verrühren; etwas (meist Flüssigkeit) fälschen, strecken; verschneiden
làm văng- làm đổ chất lỏng; làm dây bẩn, bắn tung tóe; nghịch nước; khuấy ngoáy bằng tay hoặc chân trong chất lỏng
Flüssigkeit verschütten; verkleckern, verspritzen; planschen; in Flüssigkeiten mit Händen oder Füßen herumwühlen