lêu lổng- Dành thời gian một cách vô ích, không làm gì cả.
seine Zeit untätig verbringen, nichts tun
làm đổ- Làm vung vãi hoặc đổ chất lỏng ra ngoài.
Flüssigkeit vergießen
uống nhiều- Uống rất nhiều, nhất là đồ uống lỏng.
viel trinken