Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
pofen — Meaning: ngủ — BlauBerry
pofen
[ˈpoːfn̩]
Verb
Definitions
1
ngủ
- ngủ, thường là cách nói thông tục chỉ việc nằm ngủ hoặc ngủ nhiều.
schlafen
Erzähl mir doch nichts! Du hast wieder den ganzen Tag im Bett
gepoft
!
Đừng có kể với tôi mấy chuyện đó! Anh lại nằm trên giường ngủ suốt cả ngày rồi!
Synonyms
knacken
pennen
ratzen
schlafen
Antonyms
wachen
Wenn mein Mann Nachtdienst hatte,
poft
er die nächsten zwei Tage nur noch.
Nếu chồng tôi phải trực đêm, thì trong hai ngày tiếp theo anh ấy chỉ ngủ thôi.
Verb