

ký nhận- ký vào biên nhận hoặc giấy xác nhận để xác nhận rằng đã nhận được tiền, hàng hóa hoặc thứ gì đó.
einen Empfangsbeleg (Quittung) unterschreiben
đáp lại- thể hiện một phản ứng nhất định trước điều gì đó, chẳng hạn bằng nụ cười, sự im lặng hoặc cử chỉ khác.
eine bestimmte Reaktion auf etwas zeigen
xin thôi- xin thôi việc, rời bỏ nhiệm vụ hoặc từ bỏ một chức vụ chính thức; trong cách nói mở rộng cũng có thể chỉ việc một bộ phận hay máy móc ngừng hoạt động.
den Dienst kündigen; ein (offizielles) Amt niederlegen