
xung quanh- về mọi phía, theo mọi hướng, ở khắp nơi trong khu vực xung quanh
zu allen Seiten, in allen Richtungen, überall im Umkreis
vòng quanh- theo hình tròn (xung quanh một cái gì đó)
im Kreis (um etwas) herum
hoàn toàn- một cách trọn vẹn, đầy đủ, toàn bộ
gänzlich, vollständig, ganz und gar