Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
salzhaltig — Meaning: mặn — BlauBerry
salzhaltig
[ˈzalt͡sˌhaltɪç]
Adjective
Definitions
1
mặn
- Có chứa muối; có lượng muối trong thành phần hoặc trong môi trường.
Salz enthaltend
Gewöhnliche Fische und Mollusken können in stark
salzhaltigen
Gewässern nicht leben.
Các loài cá và động vật thân mềm thông thường không thể sống trong những vùng nước có độ mặn cao.
Synonyms
salzig
Antonyms
salzfrei
salzlos
More specific words (Hyponyms)
salzarm
salzreich
„Von den Wasservorräten der Welt sind etwa 97 Prozent
salzhaltig
.“
“Trong trữ lượng nước của thế giới, khoảng 97 phần trăm là nước mặn.”
Adjective