Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
salzig — Meaning: mặn, có muối — BlauBerry
salzig
[ˈzalt͡sɪç]
Adjective
Definitions
1
mặn
- có vị như muối, mang vị mặn.
nach Salz schmeckend
Ich esse gerne
salziges
Gebäck.
Tôi thích ăn bánh quy mặn.
2
Synonyms
salzhaltig
Antonyms
bitter
salzfrei
salzlos
sauer
süß
umami
có muối
- có chứa muối trong thành phần.
Salz enthaltend
Adjective