Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schlagartig — Meaning: đột ngột — BlauBerry
schlagartig
[ˈʃlaːkˌʔaːɐ̯tɪç]
Adjective
Definitions
1
đột ngột
- xảy ra một cách bất ngờ, ngay lập tức, không diễn ra từ từ.
plötzlich geschehend
„Die Sprachkunst der höfischen Epiker und Minnesänger hörte nicht
schlagartig
auf, sondern lief langsam aus.“
“Nghệ thuật ngôn từ của các nhà thơ sử thi cung đình và các ca sĩ hát tình ca không chấm dứt một cách đột ngột, mà dần dần lụi tàn.”
Synonyms
abrupt
plötzlich
unvermittelt
urplötzlich
„Mit der Machtübernahme Hitlers änderte sich das Leben der jungen Familie
schlagartig
.“
“Với việc Hitler lên nắm quyền, cuộc sống của gia đình trẻ đã thay đổi đột ngột.”
Adjective