

thuộc Schwaben- liên quan đến hoặc xuất phát từ vùng Schwaben (Swabia) của nước Đức
zu Schwaben gehörig, aus Schwaben kommend
thuộc dân tộc Schwaben- liên quan đến nhóm dân tộc Schwaben (người Swabia)
zur Volksgruppe der Schwaben gehörend
thuộc phương ngữ Schwaben- liên quan đến các phương ngữ được nói ở vùng Schwaben
die schwäbischen Dialekte betreffend