Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
sofern — Meaning: nếu — BlauBerry
sofern
[zoˈfɛʁn]
Conjunction
Definitions
1
nếu
- dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết để sự việc khác xảy ra
wenn
Ich fliege im September nach Dubai,
sofern
mein Chef den Urlaub genehmigt.
Tôi sẽ bay đến Dubai vào tháng Chín, nếu sếp của tôi chấp thuận kỳ nghỉ.
Synonyms
insofern
wenn
Conjunction